Dịch

ahínco

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/aˈinko/

Nghĩa chính

  1. Sự nỗ lực, sự miệt mài, sự kiên trìdanh từeffort, zeal, determination
  2. Ngôi thứ nhất số ít hiện tại trình bày của ahincarđộng từfirst-person singular present indicative of ahincar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ahíncoDạng gốc (base form)
  2. ahíncosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Bạn làm việc rất chăm chỉ.
  • .Đa số các học sinh đều học hành chăm chỉ.
  • .Nó đuổi theo con mồi với sự ngoan cường và quyết tâm.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI