Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ahincamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ainkaˈmjento/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với ahínco
danh từ
synonym of ahínco
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ahincamiento
Dạng gốc
(base form)
ahincamiento
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ahincanza
ahínco
AI
1
Đồng nghĩa với ahínco
1
Đồng nghĩa với ahínco
1
Đồng nghĩa với ahínco