Dịch

ahincanza

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ainˈkansa/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với ahíncodanh từsynonym of ahínco

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ahincanzaDạng gốc (base form)
  2. ahincanzasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI