aguilucho
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aɡiˈlut͡ʃo/
Nghĩa chính
- Liên quan đến Club Deportivo Águila, một câu lạc bộ bóng đá ở San Miguel, El Salvadortính từOf or pertaining to Club Deportivo Águila, a soccer club from San Miguel, El Salvador
- Một cầu thủ, huấn luyện viên hoặc người hâm mộ của Águilas Cibaeñas, một đội bóng chày đến từ Santiago de los Caballeros, Cộng hòa Dominicatính từa player, coach, or fan of the Águilas Cibaeñas, a baseball team from Santiago de los Caballeros, Dominican Republic
- Chim ưng condanh từeaglet
- Diều hâu, diềudanh từhawk, kite
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aguiluchoDạng gốc (base form)
- aguiluchasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- aguiluchosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- aguiluchaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aguilucho negrodanh từ | danh từ | Diều hâu đuôi múi (Buteo albonotatus) |
| aguilucho pálido | Chim ưng gà mái | |
| aguilucho lagunerodanh từ | danh từ | Chim ưng đầm lầy |
| aguilucho papialbodanh từ | danh từ | Chim ưng xanh xao |
| aguilucho langosterodanh từ | danh từ | Diều hâu của Swainson |
| aguilucho alas largasdanh từ | danh từ | Diều hâu đuôi trắng (Buteo albicaudatus) |
| aguilucho de cola rojizadanh từ | danh từ | Diều hâu đuôi hung (Buteo ventralis) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- Johan Danny 1-1, Difó.