Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aguilucho papialbo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aɡiˌlut͡ʃo ˌpapiˈalbo/
Nghĩa chính
1
Chim ưng xanh xao
danh từ
pallid harrier
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aguilucho papialbo
Dạng gốc
(base form)
aguilucho
s papialbos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pallid harrier
Circus macrourus, một loài chim săn mồi di cư thuộc họ chim ưng
AI
1
Chim ưng xanh xao
1
Chim ưng xanh xao
1
Chim ưng xanh xao