agraz
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aˈɡɾas/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Khó chịutính từunpleasant, disagreeable
- Nước verjuicedanh từverjuice
- Nho chưa chíndanh từunripe grape
- Cây tầm gửi quả đỏ (Viscum cruciatum)danh từred-berried mistletoe (Viscum cruciatum)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- agrazDạng gốc (base form)
- agracesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en agraztrạng từ | trạng từ | Đang được phát triển |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Nho đỏ (Ribes rubrum)
- redcurrant (Ribes rubrum)