Dịch

agraz

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aˈɡɾas/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Khó chịutính từunpleasant, disagreeable
  2. Nước verjuicedanh từverjuice
  3. Nho chưa chíndanh từunripe grape
  4. Cây tầm gửi quả đỏ (Viscum cruciatum)danh từred-berried mistletoe (Viscum cruciatum)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. agrazDạng gốc (base form)
  2. agracesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

en agraztrạng từĐang được phát triển

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Nho đỏ (Ribes rubrum)
  1. redcurrant (Ribes rubrum)

AI