Nghĩa chính
- Nước quả chua (của nho... dùng nấu nướng)danh từkhông đếm được (uncountable)A very acidic juice made by pressing unripe grapes, crab-apples, or other sour fruit.
- Làm cho một cái gì đó chua chát; cay đắngđộng từngoại động từ (transitive)To render something sour; to embitter.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- verjuiceNguyên thể (infinitive)
- verjuicesSố nhiều (plural)
- verjuicedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- verjuicingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sour as verjuice | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiverjous
- từ tiếng Pháp cổvertjus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , ‘ wasn’t , didn’t ’.’
- —, , tea-dealer: / ‘ / Were’t ;’ / ex-Lord , , ‘’ .