Dịch

verjuice

danh từ (noun)động từ (verb)
US/ˈvɝd͡ʒuːs/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nước quả chua (của nho... dùng nấu nướng)danh từkhông đếm được (uncountable)A very acidic juice made by pressing unripe grapes, crab-apples, or other sour fruit.
  2. Làm cho một cái gì đó chua chát; cay đắngđộng từngoại động từ (transitive)To render something sour; to embitter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. verjuiceNguyên thể (infinitive)
  2. verjuicesSố nhiều (plural)
  3. verjuicedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. verjuicingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

sour as verjuiceChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiverjous
  2. từ tiếng Pháp cổvertjus

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , ‘ wasn’t , didn’t ’.’
  • —, , tea-dealer: / ‘ / Were’t ;’ / ex-Lord , , ‘’ .

AI