Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
marojo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/maˈɾoxo/
Nghĩa chính
1
Cây tầm gửi quả đỏ (Viscum cruciatum)
danh từ
red-berried mistletoe (Viscum cruciatum)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
marojo
Dạng gốc
(base form)
marojo
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
agraz
AI
1
Cây tầm gửi quả đỏ (Viscum cruciatum)
1
Cây tầm gửi quả đỏ (Viscum cruciatum)
1
Cây tầm gửi quả đỏ (Viscum cruciatum)