Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
agarradero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aɡaraˈdeɾo/
Nghĩa chính
1
Giữ; va li; xử lý
danh từ
hold; grip; handle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
agarradero
Dạng gốc
(base form)
agarradero
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
把
bǎ
Cầm, nắm, giữ
举行
jǔ xíng
Tổ chức, cử hành
拿
ná
Cầm, nắm
Tiếng Anh
hold
Cầm, nắm, giữ
AI
1
Giữ
1
Giữ
1
Giữ