Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
afuerino
tính từ
(adjective)
/afweˈɾino/
Nghĩa chính
1
Nước ngoài
tính từ
foreign
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
afuerino
Dạng gốc
(base form)
afuerin
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
afuerino
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
afuerin
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
外
wài
Nước ngoài, ngoại quốc
国外
guó wài
Nước ngoài, ngoại quốc
对外
duì wài
Đối ngoại
Tiếng Anh
foreign
Nước ngoài
AI
1
Nước ngoài
1
Nước ngoài
1
Nước ngoài