afección
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/afeɡˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Khiếu nại (thường là y tế hoặc pháp lý)danh từa complaint (usually medical or legal)
- Một tình trạng y tế hoặc rối loạndanh từa medical condition, or disorder
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- afecciónDạng gốc (base form)
- afeccionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
Xuất hiện ở từ khác
- enfermedadđồng nghĩacó sắc thái trang trọng hơn, thường chỉ bệnh lý
- problemađồng nghĩathuật ngữ y khoa chỉ tình trạng bệnh lý hoặc tổn thương