Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ador
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Khoảng thời gian được phân bổ để tưới cây
danh từ
a time period allotted for watering crops
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ador
Dạng gốc
(base form)
ador
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ador
ador
able
Đáng yêu
tính từ
A2
ador
ación
Sự tôn thờ, sự sùng bái
danh từ
B2
ador
ar
Yêu tha thiết, mê, rất thích
động từ
A2
ador
o
Sự tôn thờ
danh từ
B2
Xem thêm 8 từ
AI
1
Khoảng thời gian được phân bổ để tưới cây
1
Khoảng thời gian được phân bổ để tưới cây
1
Khoảng thời gian được phân bổ để tưới cây