Dịch

ador

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Khoảng thời gian được phân bổ để tưới câydanh từa time period allotted for watering crops

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. adorDạng gốc (base form)
  2. adoresSố nhiều (plural)

AI