Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
adoro
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aˈdoɾo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Sự tôn thờ
danh từ
adoration
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
adoro
Dạng gốc
(base form)
adoro
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
adoration
Sự thờ phượng, lễ thờ phượng
AI
1
Sự tôn thờ
1
Sự tôn thờ
1
Sự tôn thờ