aditar
động từ (verb)
/adiˈtaɾ/
Nghĩa chính
- Thêm vào, bổ sungđộng từto add (something)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể aditarDanh động từ aditandoPhân từ aditado
| Presente | |
|---|---|
| yo | adito |
| tú | aditas |
| él/ella/Ud. | adita |
| nosotros | aditamos |
| vosotros | aditáis |
| ellos/Uds. | aditan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thêm vào
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh