adecuación
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/adekwaˈθjon/
Nghĩa chính
- Thích ứng (quá trình thích ứng một cái gì đó với một tình huống)danh từadaptation (process of adapting something to a situation)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- adecuaciónDạng gốc (base form)
- adecuacionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thích ứng (quá trình thích ứng một cái gì đó với một tình huống)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)