adaptación
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/adabtaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Sự điều chỉnh, sự thích ứngdanh từadaptation (the process of adapting something to a situation)
- Sự sửa đổi, sự điều chỉnhdanh từadaptation (a change made to suit a condition)
- Sự thích nghidanh từadaptation (the process of change that an organism undergoes)
- Đặc điểm thích nghidanh từadaptation (an instance of an organism undergoing change)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- adaptaciónDạng gốc (base form)
- adaptacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| adaptación cinematográfica | Chưa có nghĩa | |
| capacidad de adaptación | Chưa có nghĩa | |
| período de adaptación | Chưa có nghĩa | |
| proceso de adaptación | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Sự chuyển thể
- Sự chuyển thể, việc phỏng tácadaptation (the process of adapting an artistic work)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự điều chỉnh
Sự sửa đổi
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bộ phim này là tác phẩm chuyển thể từ một cuốn tiểu thuyết.
- , .Chỉ một số ít là bản dịch nguyên văn, phần còn lại là các tác phẩm phỏng tác.
- .Ngôn ngữ là công cụ có khả năng thích ứng với những nhu cầu luôn thay đổi.