adecuar
C1động từ (verb)
/adeˈkwaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Thích nghi, điều chỉnhđộng từto adapt, adjust
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể adecuarDanh động từ adecuandoPhân từ adecuado
| Presente | |
|---|---|
| yo | adecúo |
| tú | adecúas |
| él/ella/Ud. | adecúa |
| nosotros | adecuamos |
| vosotros | adecuáis |
| ellos/Uds. | adecúan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thích nghi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)