acucia
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aˈkuθja/
Nghĩa chính
- Sự vội vàng, sự cấp báchdanh từhaste, urgency
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- acuciaDạng gốc (base form)
- acuciasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa