Dịch

acucia

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aˈkuθja/

Nghĩa chính

  1. Sự vội vàng, sự cấp báchdanh từhaste, urgency

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acuciaDạng gốc (base form)
  2. acuciasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI