Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acreditante
tính từ
(adjective)
/akɾediˈtante/
Nghĩa chính
1
Công nhận
tính từ
accrediting
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
acreditante
Dạng gốc
(base form)
acreditante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
认可
rèn kě
Công nhận, thừa nhận, tán thành
承认
chéng rèn
Công nhận, thừa nhận
认证
rèn zhèng
Chứng nhận, công nhận
Tiếng Anh
acknowledge
Công nhận
admit
Kết nạp, công nhận
recognize
Công nhận, thừa nhận
AI
1
Công nhận
1
Công nhận
1
Công nhận