Dịch

acre

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈakɾe/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chát, cay sè, nồngtính từbitter; acrid; pungent
  2. Cay độc, chua cay, châm biếmtính từcaustic
  3. Mẫu Anh, acredanh từEnglish or American acre

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acreDạng gốc (base form)
  2. acérrimoSo sánh nhất (superlative)
  3. acresGiống đực số nhiều (masculine plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cay độc
Khác

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Đó là một chất nhờn, có mùi chát chúa và thâm nhập.
  • .Đồng cỏ đó có mười acre.
  • .Nó có mùi chát chúa nhưng không quá mạnh, tôi thích.

AI