Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cáustico
C2
tính từ
(adjective)
/ˈkaustiko/
Nghĩa chính
1
Chua cay; chất ăn da
tính từ
acrimonious; caustic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cáustico
Dạng gốc
(base form)
cáustic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
cáustico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
cáustic
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cáustico
cáustic
amente
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
acrimonious
Chát, hăng, đắng
AI
1
Chua cay
1
Chua cay
1
Chua cay