Dịch

cáustico

C2tính từ (adjective)
/ˈkaustiko/

Nghĩa chính

  1. Chua cay; chất ăn datính từacrimonious; caustic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cáusticoDạng gốc (base form)
  2. cáusticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cáusticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cáusticaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

cùng gốc cáustico

Ngôn ngữ khác

AI