Dịch

acostarse con

động từ (verb)
/akosˈtaɾse kon/

Nghĩa chính

  1. Đi ngủ cùng, ngủ cùng, làm tình, quan hệ tình dụcđộng từto go to bed with, to sleep with, to make love, to have sex

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acostarse conNguyên thể (infinitive)
  2. acostado conPhân từ II (past participle)
  3. me acosté conSố ít (singular)
  4. me acuesto conSố ít (singular)

Đồng nghĩa (synonym)

AI