Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
acorde a
giới từ
(preposition)
/aˈkoɾde a/
Nghĩa chính
1
Theo
qua tiếng Anh
giới từ
according to
2
Thích hợp cho; phù hợp với
giới từ
suitable for; befitting of
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
según
Ví dụ
acorde
a
mis
criterios
es
más
acorde
a
mi
estilo
es
acorde
a
mi
gusto
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
以
yǐ
Theo, dựa vào
根据
gēn jù
Căn cứ vào, dựa vào, theo
据
jù
Theo, căn cứ vào
Tiếng Anh
according to
Theo
suitable for
Phù hợp với
AI
1
Theo
2
Thích hợp cho
1
Theo
2
Thích hợp cho
1
Theo
2
Thích hợp cho