Dịch

acorde a

giới từ (preposition)
/aˈkoɾde a/

Nghĩa chính

  1. Theoqua tiếng Anhgiới từaccording to
  2. Thích hợp cho; phù hợp vớigiới từsuitable for; befitting of

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

AI