Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acordado
B2
tính từ
(adjective)
/akoɾˈdado/
Nghĩa chính
1
Đã đồng ý
tính từ
agreed upon
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
acordado
Dạng gốc
(base form)
acordad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
acordado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
acordad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
consented
Đã đồng ý
Xuất hiện ở từ khác
agreed
Tiếng Anh
tương đương
given
Tiếng Anh
tương đương
AI
1
Đã đồng ý
1
Đã đồng ý
1
Đã đồng ý