Dịch

consented

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đã đồng ýtính từkhông so sánh (not comparable)To which consent has been given; agreed to.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • .Anh ấy đã đồng ý làm việc đó.
  • .Anh ấy đã đồng ý ngay tại chỗ.
  • .Tôi đã đồng ý giúp Tom.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI