acorar
động từ (verb)
/akoˈɾaɾ/
Nghĩa chính
- Đau khổđộng từto distress
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể acorarDanh động từ acorandoPhân từ acorado
| Presente | |
|---|---|
| yo | acoro |
| tú | acoras |
| él/ella/Ud. | acora |
| nosotros | acoramos |
| vosotros | acoráis |
| ellos/Uds. | acoran |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh