Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abrir una cuenta
Nghĩa chính
1
Mở tài khoản
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bank
Mở tài khoản, gửi tiền ở
Xuất hiện ở từ khác
abrir
kết hợp
mở tài khoản
cuenta
kết hợp
mở một tài khoản
AI
1
Mở tài khoản
1
Mở tài khoản
1
Mở tài khoản