Dịch

abonar

B2động từ (verb)
/aboˈnaɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Ghi nhận một khoản tiền vào tài khoản của ai đó, đóng góp tiền hoặc giảm số dưđộng từto accredit a sum of money to the account of someone, contributing funds or reducing the balance
  2. Cung cấp tín dụng hoặc mô tả tích cựcđộng từto give credit or describe positively
  3. Làm một cái gì đó tốt hơnđộng từto make something better
  4. Trả một số tiềnđộng từto pay an amount of money

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể abonarDanh động từ abonandoPhân từ abonado
Presente
yoabono
túabonas
él/ella/Ud.abona
nosotrosabonamos
vosotrosabonáis
ellos/Uds.abonan

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

5 nghĩa khác

Động từ (verb) 5
Ghi chú vào mức lương trên một tài khoản
  1. to make an annotation in the salary on an account

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .

AI