abofetear
C2động từ (verb)
/abofeteˈaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Tátđộng từto slap
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể abofetearDanh động từ abofeteandoPhân từ abofeteado
| Presente | |
|---|---|
| yo | abofeteo |
| tú | abofeteas |
| él/ella/Ud. | abofetea |
| nosotros | abofeteamos |
| vosotros | abofeteáis |
| ellos/Uds. | abofetean |
Xuất hiện ở từ khác
- buffetTiếng Anhtương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh