abducción
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/abduɡˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Bắt cóc (sinh lý: chuyển động tách chi khỏi trục)danh từabduction (physiology: movement separating limb from axis)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abducciónDạng gốc (base form)
- abduccionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh