abatojar
động từ (verb)
/abatoˈxaɾ/
Nghĩa chính
- Đập lúađộng từto thresh
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể abatojarDanh động từ abatojandoPhân từ abatojado
| Presente | |
|---|---|
| yo | abatojo |
| tú | abatojas |
| él/ella/Ud. | abatoja |
| nosotros | abatojamos |
| vosotros | abatojáis |
| ellos/Uds. | abatojan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh