Dịch

apalear

C1động từ (verb)
/apaleˈaɾ/

Nghĩa chính

  1. Đánh bằng gậy, quật bằng gậyđộng từto hit with a spade
  2. Đánh đập, đập nhừ tửđộng từto beat up; thrash

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể apalearDanh động từ apaleandoPhân từ apaleado
Presente
yoapaleo
túapaleas
él/ella/Ud.apalea
nosotrosapaleamos
vosotrosapaleáis
ellos/Uds.apalean

Họ từ (word family)

cùng gốc apalear

Ví dụ

  • .Cô ta đã đánh đập anh ấy đến chết.
  • .Cô ta đã dùng gậy đánh golf đánh chết anh ấy.
  • .Đánh đập một con vật tội nghiệp không có khả năng tự vệ không hẳn là trò vui theo ý tôi.

Ngôn ngữ khác

AI