abad
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/aˈbad/nguồn
Nghĩa chính
- Viện phụdanh từabbot
- Họ Abaddanh từ riênga surname originating as an occupation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abadDạng gốc (base form)
- abadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| abad titular | Viện phụ danh nghĩa | |
| abad principal | Trưởng tu chính | |
| abad de monasterio | Trưởng tu tu viện |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc abadVí dụ
- , , ¿ ?Bạn là trưởng tu, tôi là thị trưởng, ai sẽ mở cửa?
- ¿ ? . ¡ !Các trưởng tu có gặt cỏ khô không? Các trưởng tu không gặt cỏ khô. Các trưởng tu cầu nguyện!
- .Các tu sĩ đã chọn một trưởng tu mới.