Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abacial
tính từ
(adjective)
/abaˈsjal/
nguồn
Nghĩa chính
1
Trưởng tu viện, viện chủ tu viện
tính từ
abbatial
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abacial
Dạng gốc
(base form)
abacial
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
abbatial
Trưởng tu viện, viện chủ tu viện
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
abadengo
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
abad
abadesa
abadía
AI
1
Trưởng tu viện
1
Trưởng tu viện
1
Trưởng tu viện