Dịch

abacial

tính từ (adjective)
/abaˈsjal/nguồn

Nghĩa chính

  1. Trưởng tu viện, viện chủ tu việntính từabbatial

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abacialDạng gốc (base form)
  2. abacialesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI