Dịch

abate

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈbate/nguồn

Nghĩa chính

  1. Một giáo sĩ đến từ Ý hoặc Pháp, hoặc đã cư trú ở đódanh từa clergyman from Italy or France, or that has resided there.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abateDạng gốc (base form)
  2. abatesSố nhiều (plural)

AI