Dịch

abadí

giống đực/cáidanh từ (noun)
/abaˈdi/

Nghĩa chính

  1. Một thành viên của triều đại Abbadid, người cai trị taifa của Sevilledanh từa member of the Abbadid dynasty, rulers of the taifa of Seville

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abadíDạng gốc (base form)
  2. abadíesSố nhiều (plural)
  3. abadísSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc abadí

AI