Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abadí
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/abaˈdi/
Nghĩa chính
1
Một thành viên của triều đại Abbadid, người cai trị taifa của Seville
danh từ
a member of the Abbadid dynasty, rulers of the taifa of Seville
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abadí
Dạng gốc
(base form)
abadí
es
Số nhiều
(plural)
abadí
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
abadí
abadí
a
Tu viện, đan viện
danh từ
B1
AI
1
Một thành viên của triều đại Abbadid
1
Một thành viên của triều đại Abbadid
1
Một thành viên của triều đại Abbadid