añil
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈɲil/
Nghĩa chính
- Màu chàm (màu)danh từindigo (colour)
- Cây chàm thật, cây chàm (Indigofera tinctoria)danh từtrue indigo, indigo plant (Indigofera tinctoria)
- Màu chàm (thuốc nhuộm màu xanh)danh từindigo (blue dye)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- añilDạng gốc (base form)
- añilesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- azulđồng nghĩaChỉ sắc xanh chàm, đậm và cụ thể hơn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Màu chàm (màu)
Họ từ (word family)
cùng gốc añilTừ liên quan (related word)