Dịch

índigo

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈindiɡo/

Nghĩa chính

  1. Màu chàmdanh từindigo (color/colour)
  2. Cây chàmdanh từindigo (plant)
  3. Chàm, màu chàmtính từindigo

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. índigoDạng gốc (base form)
  2. índigosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Màu chàm

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI