índigo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈindiɡo/
Nghĩa chính
- Màu chàmdanh từindigo (color/colour)
- Cây chàmdanh từindigo (plant)
- Chàm, màu chàmtính từindigo
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- índigoDạng gốc (base form)
- índigosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Màu chàm
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh