Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
añagaza
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aɲaˈɡasa/
Nghĩa chính
1
Mồi nhử
danh từ
decoy
2
Lừa, bẫy, mồi
danh từ
trick, trap, bait
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
añagaza
Dạng gốc
(base form)
añagaza
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
El
caso
de
Maduro
y
su
gobierno
es
diferente
:
estos
sí
se
toparon
con
la
Iglesia
por
sus
impertinencias
y
ese
empeño
,
digno
de
mejor
causa
,
de
tratar
de
encontrar
diferencias
en
todos
los
que
se
les
oponen
,
como
añagaza
para
meter
de
contrabando
la
intriga
malsana
de
la
división
del
contrario
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
着
zhe
Chiêu, mưu kế, thủ đoạn
手段
shǒu duàn
Thủ đoạn, mánh khóe
戏
xì
Trò đùa, mánh khóe
Tiếng Anh
trick
Mánh khóe, mưu mẹo, trò lừa
decoy
Người nhử, mồi nhử
AI
1
Mồi nhử
2
Lừa
1
Mồi nhử
2
Lừa
1
Mồi nhử
2
Lừa