Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
a solas
Nghĩa chính
1
Riêng tư, một mình
Xuất hiện ở từ khác
myself
Tiếng Anh
tương đương
yourself
Tiếng Anh
tương đương
sola
kết hợp
riêng tư
AI
1
Riêng tư
1
Riêng tư
1
Riêng tư