Dịch

a flote

A2trạng từ (adverb)
/a ˈflote/

Nghĩa chính

  1. Nổitrạng từafloat

Cụm từ (phrase)

sacar a floteđộng từGiữ nổi, tránh khỏi nguy hiểm, vượt qua đoạn đường khó khăn

AI