a flote
A2trạng từ (adverb)
/a ˈflote/
Nghĩa chính
- Nổitrạng từafloat
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sacar a floteđộng từ | động từ | Giữ nổi, tránh khỏi nguy hiểm, vượt qua đoạn đường khó khăn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sacar a floteđộng từ | động từ | Giữ nổi, tránh khỏi nguy hiểm, vượt qua đoạn đường khó khăn |