Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
a comienzos
trạng từ
(adverb)
/a koˈmjensos/
Nghĩa chính
1
Sớm
trạng từ
early
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
a principios
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
早
zǎo
Sớm
Tiếng Anh
early
Sớm, trước dự kiến
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
a finales de
a fines de
a mediados
AI
1
Sớm
1
Sớm
1
Sớm