a finales de
Nghĩa chính
- Vào cuối
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a finales de año | Vào cuối năm | |
| a finales de mes | Vào cuối tháng | |
| a finales de mayo | Cuối tháng Năm | |
| a finales de junio | Vào cuối tháng sáu | |
| a finales de siglo | Vào cuối thế kỷ | |
| a finales de enero | Vào cuối tháng Một | |
| a finales de abril | Cuối tháng Tư | |
| a finales de agosto | Vào cuối tháng Tám |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- finaleskết hợpvào cuối