Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
a campo abierto
trạng từ
(adverb)
/a ˌkampo aˈbjeɾto/
Nghĩa chính
1
Ngoài trời
trạng từ
in the open air
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
outdoor
Ngoài trời
ext
Ngoại cảnh, ngoài trời
in the open
Ngoài trời, nơi thoáng đãng
AI
1
Ngoài trời
1
Ngoài trời
1
Ngoài trời