ext
C1tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ngoại cảnh, ngoài trờitính từkhông so sánh (not comparable)exterior (describing the location of a shot in a film script, etc.)
- Số máy lẻ, phần mở rộngdanh từextension
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ext.tính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Viết tắt của extension |