Dịch

ext

C1tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngoại cảnh, ngoài trờitính từkhông so sánh (not comparable)exterior (describing the location of a shot in a film script, etc.)
  2. Số máy lẻ, phần mở rộngdanh từextension

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

ext.tính từ, danh từViết tắt của extension

AI