Vela
danh từ riêng (proper noun)
/ˈbela/
Nghĩa chính
- Thuyền Phàmdanh từ riêngVela (constellation)
- Một họdanh từ riênga surname
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en velatrạng từ | trạng từ | Không ngủ; mất ngủ |
| vela mayordanh từ | danh từ | Buồm chính |
| a toda velatrạng từ | trạng từ | Ở tốc độ tối đa; căng buồm |
| Parece Veladanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Okinotorishima |
| vela latinadanh từ | danh từ | Muộn (cánh buồm) |
| vuelo a veladanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với vuelo sin motor |
| pez veladanh từ | danh từ | Cá cờ |
| vela solardanh từ | danh từ | Cánh buồm mặt trời (cấu trúc giống cánh buồm trên tàu vũ trụ) |
Họ từ (word family)
cùng gốc VelaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh