Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
en vela
trạng từ
(adverb)
/em ˈbela/
Nghĩa chính
1
Không ngủ; mất ngủ
trạng từ
without sleeping; sleeplessly
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
pasar la noche en vela
Thức trắng đêm
AI
1
Không ngủ
1
Không ngủ
1
Không ngủ