velada
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/beˈlada/
Nghĩa chính
- Một buổi tối (một buổi họp mặt được tổ chức vào buổi tối), một buổi dạ tiệcdanh từan evening (a gathering held in the evening), a soirée
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- veladaDạng gốc (base form)
- veladasSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- nightTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc veladaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh