Dịch

Tauro

danh từ riêng (proper noun)
/ˈtauɾo/

Nghĩa chính

  1. Kim Ngưu (chòm sao)danh từ riêngTaurus (constellation)
  2. Kim Ngưu (cung hoàng đạo)danh từ riêngTaurus (zodiac sign)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI