Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Tauro
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈtauɾo/
Nghĩa chính
1
Kim Ngưu (chòm sao)
danh từ riêng
Taurus (constellation)
2
Kim Ngưu (cung hoàng đạo)
danh từ riêng
Taurus (zodiac sign)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Tauro
tauro
maquia
Đấu bò
danh từ
C1
tauro
colato
taurocholate
chưa dịch
danh từ
tauro
cólico
taurocholic
chưa dịch
tính từ
tauro
ctonía
tauroctony
chưa dịch
danh từ
Xem thêm 1 từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Taurus
Kim Ngưu
AI
1
Kim Ngưu (chòm sao)
2
Kim Ngưu (cung hoàng đạo)
1
Kim Ngưu (chòm sao)
2
Kim Ngưu (cung hoàng đạo)
1
Kim Ngưu (chòm sao)
2
Kim Ngưu (cung hoàng đạo)