Dịch

tauroctonía

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/tauɾoɡtoˈnia/

Nghĩa chính

  1. Mô tả (thường là phù điêu hoặc điêu khắc) về Mithras đang giết một con bò đực; gắn liền với việc thực hành Mithraism (như một giáo phái) ở Đế chế La Mãqua tiếng Anhdanh từtauroctony

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tauroctoníaDạng gốc (base form)
  2. tauroctoníasSố nhiều (plural)

AI