tauroctonía
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/tauɾoɡtoˈnia/
Nghĩa chính
- Mô tả (thường là phù điêu hoặc điêu khắc) về Mithras đang giết một con bò đực; gắn liền với việc thực hành Mithraism (như một giáo phái) ở Đế chế La Mãqua tiếng Anhdanh từtauroctony
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tauroctoníaDạng gốc (base form)
- tauroctoníasSố nhiều (plural)